Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh


Có rất nhiều từ mang những nét nghĩa tương tự nhau, gây khó khăn cho người học trong việc phân biệt và sử dụng từ.

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ mang những nét nghĩa tương tự nhau, gây khó khăn cho người học trong việc phân biệt và sử dụng từ một cách đúng đắn. Chính vì thế, hãy cùng tham khảo bài viết này để phân biệt một số từ dễ gây nhầm lẫn, và sử dụng từ vựng tiếng Anh có hiệu quả và chính xác hơn nhé.

1. Historic và historical

– historic: quan trọng mang tính lịch sử; quan trọng trong lịch sử.

Ví dụ: a historic event; a historic building; a historic scientist.

Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
  • From the perspective of mankind’s achievements, the Moon landing was a historic event.

– historical: xảy ra trong lịch sử, trong quá khứ, liên quan đến môn lịch sử.

Ví dụ: The jury cannot take historical convictions into consideration.

2. Continuous và continual

– continuous (adj): liên tục không ngừng.

Ví dụ: The rain has been continuous since this morning.

Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

– continual (adj): lặp đi lặp lại nhiều lần, có sự gián đoạn ở giữa

Ví dụ: She was in continual pain.

3. Imaginative và imaginary

– imaginative (adj) : sáng tạo

Ví dụ: Abed was an artist with imaginative ideas, but he often lacked the discipline to put them into practice.

Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

– imaginary (adj): trong tưởng tượng, không có thật

Ví dụ: The equator is an imaginary line around the middle of the Earth.

4. Immigrate và emigrate và migrate

– migrate (v): chỉ việc di chuyển nơi cư trú, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, từ một vị trí, vùng hay quốc gia này đến một nơi khác.

Ví dụ: Birds migrates south in winter.

– immigrate (v)  chỉ hành động đến định cư tại một quốc gia khác không phải quốc gia cả họ. Nhập cư. Immigrate to somewhere from somewhere.

Ví dụ: A lot of Vietnamese people immigrated to the U.S after 1975.

Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

– emigrate (v): chỉ hành động di chuyển ra khỏi quốc gia và nhập cư vào quốc gia khác. Di cư. Emigrate from somewhere to somewhere

Ví dụ: My grandparents emigrated from Vietnam to the U.S in the 1980s.

Một cách dễ dàng để phân biệt hai từ này là tiền tố. “im” trong từ “immigrate” nghĩa là chuyển đến giống như “import” nhập khẩu. Từ emigrate bắt đầu bằng chữ “e” tương tự như “export” xuất khẩu nghĩa là chuyển ra khỏi.

5. Flammable và inflammable

Thoạt nhìn, chắc hẳn nhiều bạn sẽ nghĩ hai từ này mang nghĩa trái ngược nhau, vì từinflammable mang tiền tố “in” thường mang nghĩa là không. Tuy nhiên, một điều thú vị ở đây là flammable inflammable có cùng nét nghĩa là dễ cháy, dễ bắt lửa.

Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

Ví dụ: inflammable/flammable material: vật liệu dễ cháy.

Mong rằng sau bài viết này, các bạn sẽ không còn lúng túng khi sử dụng các từ đã nêu ở trên.

Nguồn: community.antoree.com ]]>

Like it? Share with your friends!

Choose A Format
Story
Formatted Text with Embeds and Visuals
Video
Youtube, Vimeo or Vine Embeds